Hồn nón làng Chuông: Hành trình giữ lửa của một cộng đồng
QPTĐ-Trong nắng sớm dịu dàng của mùa Xuân, làng Chuông (xã Thanh Oai, Hà Nội) thức giấc với một nhịp điệu riêng đã tồn tại hơn ba thế kỷ. Đó không phải là tiếng xe cộ ồn ào hay nhịp sống gấp gáp của đô thị, mà là âm thanh êm đềm của những đôi tay chạm vào lá cọ, tiếng chẻ tre đều đặn, tiếng kim khâu xuyên qua từng lớp lá tạo nên những giai điệu thầm thì của nghề nón. Ở đây, mỗi ngôi nhà, mỗi con ngõ, mỗi sân phơi đều là một phần của câu chuyện lớn về sự gắn bó, kiên trì và tình yêu với một nghề truyền thống đã trở thành linh hồn của cả một cộng đồng.
“Muốn đội nón tốt thì về làng Chuông”
"Muốn ăn cơm trắng cá trê/ Muốn đội nón tốt thì về làng Chuông". Câu ca dao ấy không đơn thuần là lời quảng bá cho một sản phẩm, mà đã trở thành niềm tự hào được khắc sâu vào tâm thức của mỗi người dân nơi đây qua bao thế hệ. Nghề làm nón ở làng Chuông được cho là có từ thế kỷ XVII, khi làng còn mang tên Trang Thì Trung. Trải qua những thăng trầm của lịch sử, từ thời phong kiến với các loại nón dấu, nón chóp cho quan lại, đến thời chiến tranh khi chiếc nón lá cùng người lính ra trận, rồi thời bình với nón bài thơ duyên dáng, nghề nón vẫn tồn tại bền bỉ như một mạch nguồn văn hóa chưa bao giờ ngắt quãng.
Điều khiến làng Chuông trở nên đặc biệt không phải chỉ ở sản phẩm, mà chính ở cái cách cả một cộng đồng cùng tham gia, cùng gìn giữ và cùng phát triển nghề truyền thống. Ở đây, nghề nón không phải là công việc của riêng một vài gia đình hay một vài cá nhân xuất chúng, mà là sinh kế, là niềm vui, là nếp sống chung của gần như cả làng.
Buổi sáng ở làng Chuông bắt đầu với hình ảnh những người phụ nữ trung niên và cao tuổi ngồi trước hiên nhà, bên những khung nón đơn sơ. Đôi tay họ thoăn thoắt, những ngón tay chai sạn vì năm tháng vẫn uyển chuyển luồn từng mũi kim qua 16 lớp vành tre và hai lớp lá cọ. Họ làm việc trong im lặng, nhưng không hề cô độc. Cứ vài nhà lại có một nhóm tụ tập, vừa làm vừa trò chuyện, chia sẻ những câu chuyện thường nhật, từ chuyện con cháu, chuyện làng xóm đến những kỹ thuật làm nón mới học được.
Bà Phạm Thị Nụ, năm nay đã ngoài 70 tuổi, vẫn ngồi đó mỗi ngày bên khung nón. Đôi mắt đã mờ, đôi tay không còn linh hoạt như xưa, nhưng ký ức về nghề thì vẫn nguyên vẹn. "Lên 6, lên 7 tuổi là tôi đã biết khâu nón rồi", bà kể, giọng trầm ấm, "ngày ấy, trẻ con trong làng không có đồ chơi đẹp, chỉ biết lấy những mảnh lá thừa, những vòng tre nhỏ để tập làm nón đồ chơi. Lớn lên một chút thì bắt đầu phụ giúp gia đình. Cả làng khi ấy, nhà nào cũng có tiếng khâu nón".
Điều đặc biệt ở làng Chuông là sự phân công lao động một cách tự nhiên và hài hòa giữa các thế hệ, các hộ gia đình. Trong khi những người già, người trung niên ngồi khâu nón tại nhà thì những thanh niên trai tráng đảm nhận việc đi lấy nguyên liệu. Còn những người phụ nữ trẻ hơn, ngoài việc khâu nón, họ còn đảm nhận việc "là" lá, một công đoạn đòi hỏi sự khéo léo và kinh nghiệm. Lá cọ sau khi phơi khô phải được là phẳng bằng một thanh sắt nung nóng, nhưng phải canh lửa thật chuẩn để lá vừa phẳng lại không bị cháy.
Sự phân công lao động này không phải do một quy định nào, mà hình thành một cách tự nhiên qua nhiều thế hệ, tạo nên một chuỗi liên kết chặt chẽ trong cộng đồng. Mỗi người, mỗi gia đình đều là một mắt xích quan trọng trong quy trình làm ra chiếc nón hoàn chỉnh. Sự phụ thuộc lẫn nhau này không chỉ tạo ra hiệu quả kinh tế mà còn gắn kết cộng đồng, khiến mọi người cảm thấy mình thuộc về một tập thể lớn hơn.
Sức sống mới từ những Hợp tác xã
Trong những năm gần đây, mô hình hợp tác xã (HTX) đã mang lại luồng sinh khí mới cho làng nghề. Từ những hộ sản xuất nhỏ lẻ, manh mún, giờ đây người dân làng Chuông đã biết liên kết lại để cùng nhau phát triển. HTX Mây Tre Nón Lá Tạ Thu Hương, HTX Nón Lá Làng Chuông... không chỉ là nơi tập hợp sản phẩm để tiêu thụ mà còn trở thành trung tâm đào tạo, sáng tạo mẫu mã và kết nối thị trường.
Nghệ nhân Tạ Thu Hương, với tầm nhìn và sự năng động của mình, đã đóng vai trò quan trọng trong việc đưa nón làng Chuông ra thị trường thế giới. Nhưng điều đáng nói hơn là bà không làm điều đó một mình. Bà đã tạo ra một mạng lưới sản xuất rộng khắp làng, liên kết với hàng chục hộ gia đình. Mỗi hộ nhận nguyên liệu từ HTX, sản xuất theo mẫu mã và tiêu chuẩn chất lượng chung, rồi giao lại sản phẩm hoàn thiện. HTX không chỉ giải quyết đầu ra mà còn là nơi chuyển giao công nghệ, kỹ thuật mới. Những lớp tập huấn về kỹ thuật làm nón, về cách phối màu, tạo họa tiết trang trí thường xuyên được tổ chức, thu hút đông đảo người dân tham gia.
Một trong những hướng đi mới đầy triển vọng của làng Chuông là phát triển du lịch làng nghề. Từ năm 2024, Sở Công thương Hà Nội phối hợp với UBND huyện Thanh Oai (cũ) xây dựng Trung tâm Thiết kế sáng tạo, giới thiệu, quảng bá và bán sản phẩm OCOP, làng nghề nón Chuông. Đây không chỉ là nơi trưng bày, bán sản phẩm mà còn là điểm đến cho du khách muốn tìm hiểu và trải nghiệm nghề làm nón truyền thống. Mỗi tháng, Trung tâm đón hàng nghìn du khách về tham quan, trong đó có nhiều du khách quốc tế đến từ các nước như Philippines, Ấn Độ, Trung Quốc, Pháp, Anh... Họ không chỉ mua nón làm quà lưu niệm mà còn hào hứng tham gia vào quá trình làm nón, từ khâu chọn lá, là lá, đến khâu nón. Các trường học trên địa bàn Hà Nội cũng thường xuyên tổ chức cho học sinh về tham quan, trải nghiệm tại làng Chuông.




